越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhầm lẫn” (1)
nhầm lẫn

英语
动make a mistake
tính toán nhầm một vài chỗ
make some calculation mistakes
相关词“nhầm lẫn” (0)
未找到相关词。
短语“nhầm lẫn” (1)
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
She shared her desire to give light (eyesight) to others to spread this beautiful act.
